- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ sáng đến tối; suốt ngày
Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.
từ sáng đến tối; suốt ngày
từ sáng đến tối; suốt ngày
từ sáng đến tối; suốt ngày
Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.
từ sáng đến tối; suốt ngày
từ sáng đến tối; suốt ngày
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
từ sáng đến tối; suốt ngày
từ sáng đến tối; suốt ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.