- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ đây về sau; từ nay trở đi
Từ nay về sau, anh ấy không bao giờ đến nữa.
từ đây về sau; từ nay trở đi
Từ nay về sau, anh ấy không bao giờ đến nữa.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
từ đây về sau; từ nay trở đi
từ đây về sau; từ nay trở đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.