- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
chưa bao giờ; chưa từng
chưa bao giờ; chưa từng
中表示过去从来没有发生过biǎoshì guòqù cónglái méiyǒu fāshēngguò
Tôi chưa bao giờ đến Bắc Kinh.
chưa bao giờ; chưa từng
中表示从过去到现在都没有发生过biǎoshì cóng guòqù dào xiànzài dōu méiyǒu fāshēngguò
Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
chưa bao giờ; chưa từng
中表示过去从来没有发生过biǎoshì guòqù cónglái méiyǒu fāshēngguò
Tôi chưa bao giờ đến Bắc Kinh.
chưa bao giờ; chưa từng
中表示从过去到现在都没有发生过biǎoshì cóng guòqù dào xiànzài dōu méiyǒu fāshēngguò
Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.
chưa bao giờ; chưa từng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.