- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thẳng; liên tục; mãi; suốt
thẳng; liên tục; mãi; suốt
中一个方向不改变;或者持续不停yī gè fāngxiàng bù gǎibiàn;huòzhě chíxù bu tíng
Xin hãy đi thẳng về phía trước.
Cứ đi thẳng theo con đường này đến cuối là tới trường.
Đừng lo lắng, anh sẽ luôn ở bên em.
Đừng lo, lúc nào tao cũng ở bên mày.
Dạo này tôi bị mất ngủ.
Dạo này tôi hay bị mất ngủ.
Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.
luôn luôn; mãi; suốt; thẳng (một mạch)
中自始至终不停止;从头到尾不间断zì shǐ zhì zhōng bù tíngzhǐ;cóng tóu dào wěi bù jiànduàn
Anh ấy luôn rất nỗ lực.
Cô ấy luôn thích nghe nhạc cổ điển.
thẳng; liên tục; mãi; suốt
中一个方向不改变;或者持续不停yī gè fāngxiàng bù gǎibiàn;huòzhě chíxù bu tíng
Xin hãy đi thẳng về phía trước.
Cứ đi thẳng theo con đường này đến cuối là tới trường.
Đừng lo lắng, anh sẽ luôn ở bên em.
Đừng lo, lúc nào tao cũng ở bên mày.
Dạo này tôi bị mất ngủ.
Dạo này tôi hay bị mất ngủ.
Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.
luôn luôn; mãi; suốt; thẳng (một mạch)
中自始至终不停止;从头到尾不间断zì shǐ zhì zhōng bù tíngzhǐ;cóng tóu dào wěi bù jiànduàn
Anh ấy luôn rất nỗ lực.
Cô ấy luôn thích nghe nhạc cổ điển.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.