- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
Sau khi được giải phóng, cô ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc.
(của người làm nghề mại dâm) hoàn lương; lấy chồng bỏ nghề
Cô ấy quyết định hoàn lương.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
Sau khi được giải phóng, cô ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc.
(của người làm nghề mại dâm) hoàn lương; lấy chồng bỏ nghề
Cô ấy quyết định hoàn lương.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
(của kỹ nữ hoặc nô tỳ) hoàn lương; được trả tự do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.