- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
gia nhập ngành cảnh sát; làm cảnh sát
Anh ấy muốn làm cảnh sát từ nhỏ.
gia nhập ngành cảnh sát; làm cảnh sát
Anh ấy muốn làm cảnh sát từ nhỏ.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
gia nhập ngành cảnh sát; làm cảnh sát
gia nhập ngành cảnh sát; làm cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.