- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ỷ thế hiếp người; dựa quyền thế để bắt nạt người [thành ngữ]
Anh ta ỷ thế hiếp người, mọi người đều không thích anh ta.
ỷ thế hiếp người [thành ngữ]
ỷ thế hiếp người; dựa quyền thế để bắt nạt người [thành ngữ]
Anh ta ỷ thế hiếp người, mọi người đều không thích anh ta.
ỷ thế hiếp người [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ỷ thế hiếp người; dựa quyền thế để bắt nạt người [thành ngữ]
ỷ thế hiếp người; dựa quyền thế để bắt nạt người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.