- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thở dài bỏ qua; than thở rồi thôi [thành ngữ]
Anh ấy thở dài, thể hiện sự bất lực.
thở dài bỏ qua; than thở rồi thôi [thành ngữ]
Anh ấy thở dài, thể hiện sự bất lực.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thở dài bỏ qua; than thở rồi thôi [thành ngữ]
thở dài bỏ qua; than thở rồi thôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.