- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
đưa vào thực thi; triển khai thực hiện
Kế hoạch này phải được đưa vào thực hiện.
đưa vào thực thi; triển khai thực hiện [thành ngữ]
Kế hoạch này phải được thực hiện.
đưa vào thực thi; triển khai thực hiện
Kế hoạch này phải được đưa vào thực hiện.
đưa vào thực thi; triển khai thực hiện [thành ngữ]
Kế hoạch này phải được thực hiện.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
đưa vào thực thi; triển khai thực hiện
đưa vào thực thi; triển khai thực hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.