- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đơn thuốc tiên; bài thuốc thần kỳ(kế thừa)
Phương thuốc tiên này có thể chữa bách bệnh.
thuốc tiên; tiên dược; bài thuốc thần kỳ(kế thừa)
Anh ấy muốn tìm phương thuốc trường sinh.
bài thuốc tiên; phương thuốc thần kỳ(kế thừa)
đơn thuốc tiên; bài thuốc thần kỳ(kế thừa)
Phương thuốc tiên này có thể chữa bách bệnh.
thuốc tiên; tiên dược; bài thuốc thần kỳ(kế thừa)
Anh ấy muốn tìm phương thuốc trường sinh.
bài thuốc tiên; phương thuốc thần kỳ(kế thừa)
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đơn thuốc tiên; bài thuốc thần kỳ
đơn thuốc tiên; bài thuốc thần kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là một loại tiên phương.
Đây là một loại tiên phương.