- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
người mang thai hộ; mẹ đẻ thuê
Cô ấy muốn trở thành mẹ mang thai hộ.
người mang thai hộ; mẹ đẻ thuê
Cô ấy muốn trở thành mẹ mang thai hộ.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
người mang thai hộ; mẹ đẻ thuê
người mang thai hộ; mẹ đẻ thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.