- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
người thay thế; người đại thế
Anh ấy là một người thay thế.
người thay thế; người đại thế
Anh ấy là một người thay thế.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người thay thế; người đại thế
người thay thế; người đại thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.