- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
con dê tế thần; vật thế thân chịu tội
Anh ấy đã trở thành vật tế thần.
con dê tế thần; vật thế thân chịu tội
Anh ấy đã trở thành vật tế thần.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
con dê tế thần; vật thế thân chịu tội
con dê tế thần; vật thế thân chịu tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.