- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
đại diện; đại biểu; thay mặt
中用来说明或表示某种意思;代替某个人或群体表达观点yònglái shuōmíng huò biǎoshì mǒuzhǒng yìsi; dàitì mǒu gè rén huò qúntǐ biǎodá guāndiǎn
Anh ấy đại diện cho công ty chúng tôi.
đại diện; đại biểu; tượng trưng cho; thay mặt
中代替某人或某个团体去做事情dàitì mǒurén huò mǒuge tuántǐ qù zuòshìqing
Anh ấy đại diện chúng tôi phát biểu.
đại diện; đại biểu; thay mặt
中用来说明或表示某种意思;代替某个人或群体表达观点yònglái shuōmíng huò biǎoshì mǒuzhǒng yìsi; dàitì mǒu gè rén huò qúntǐ biǎodá guāndiǎn
Anh ấy đại diện cho công ty chúng tôi.
đại diện; đại biểu; tượng trưng cho; thay mặt
中代替某人或某个团体去做事情dàitì mǒurén huò mǒuge tuántǐ qù zuòshìqing
Anh ấy đại diện chúng tôi phát biểu.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
đại diện; đại biểu; thay mặt
đại diện; đại biểu; thay mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đại diện; đại biểu; thay mặt
中代替某人或某个团体说话、做事或参加活动dàitì mǒurén huò mǒu ge tuántǐ shuōhuà、 zuòshì huò cānjiā huódòng
Tôi phát biểu thay mặt công ty.
đại diện; đại biểu; thay mặt
中代替某人或某个集体说话、行动的人dàitì mǒurén huò mǒu ge jítǐ shuōhuà、xíngdòng de rén
Tôi thay mặt công ty cảm ơn bạn.
đại biểu; đại diện; thay mặt
中代替某人或某个团体说话、办事的人dàitì mǒurén huò mǒu ge tuántǐ shuōhuà、 bànshì de rén
Anh ấy là đại diện của chúng tôi.
đại biểu; đại diện; đại diện cho
中代替某人或某个团体说话或行动的人dàitì mǒurén huò mǒuge tuántǐ shuōhuà huò xíngdòng de rén
Anh ấy là đại biểu của chúng tôi.
đại biểu; đại diện; thay mặt
中代替某人或某团体去处理事务的人dàitì mǒurén huò mǒu tuántǐ qù chǔlǐ shìwù de rén
đại diện; đại biểu; thay mặt
中代替某人或某个团体说话、做事或参加活动dàitì mǒurén huò mǒu ge tuántǐ shuōhuà、 zuòshì huò cānjiā huódòng
Tôi phát biểu thay mặt công ty.
đại diện; đại biểu; thay mặt
中代替某人或某个集体说话、行动的人dàitì mǒurén huò mǒu ge jítǐ shuōhuà、xíngdòng de rén
Tôi thay mặt công ty cảm ơn bạn.
đại biểu; đại diện; thay mặt
中代替某人或某个团体说话、办事的人dàitì mǒurén huò mǒu ge tuántǐ shuōhuà、 bànshì de rén
Anh ấy là đại diện của chúng tôi.
đại biểu; đại diện; đại diện cho
中代替某人或某个团体说话或行动的人dàitì mǒurén huò mǒuge tuántǐ shuōhuà huò xíngdòng de rén
Anh ấy là đại biểu của chúng tôi.
đại biểu; đại diện; thay mặt
中代替某人或某团体去处理事务的人dàitì mǒurén huò mǒu tuántǐ qù chǔlǐ shìwù de rén