- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế
Trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.
trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế
Sự trao đổi chất.
trao đổi chất; chuyển hóa (sinh học)
trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế
Trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.
trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế
Sự trao đổi chất.
trao đổi chất; chuyển hóa (sinh học)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế
trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.
Trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.