- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
khiến người ta nổi da gà vì phẫn nộ; tàn ác đến mức ghê tởm [thành ngữ]
Hành vi của anh ta thật đáng ghê tởm.
khiến người ta nổi da gà vì phẫn nộ; tàn ác đến mức ghê tởm [thành ngữ]
Hành vi của anh ta thật đáng ghê tởm.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
khiến người ta nổi da gà vì phẫn nộ; tàn ác đến mức ghê tởm [thành ngữ]
khiến người ta nổi da gà vì phẫn nộ; tàn ác đến mức ghê tởm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.