- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
kẻ dưới phạm thượng; cấp dưới xúc phạm cấp trên [thành ngữ]
Anh ta dám bất kính với cấp trên!
kẻ dưới phạm phép kẻ trên; cấp dưới xâm phạm cấp trên [thành ngữ]
Anh ta dám phạm thượng!
kẻ dưới phạm thượng; cấp dưới xúc phạm cấp trên [thành ngữ]
Anh ta dám bất kính với cấp trên!
kẻ dưới phạm phép kẻ trên; cấp dưới xâm phạm cấp trên [thành ngữ]
Anh ta dám phạm thượng!
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kẻ dưới phạm thượng; cấp dưới xúc phạm cấp trên [thành ngữ]
kẻ dưới phạm thượng; cấp dưới xúc phạm cấp trên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.