- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
dùng quyền lực mưu lợi cá nhân [thành ngữ]
Anh ta dùng quyền lực để mưu lợi riêng, đã bị bắt rồi.
dùng quyền lực mưu lợi cá nhân [thành ngữ]
Anh ta dùng quyền lực để mưu lợi riêng, đã bị bắt rồi.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
dùng quyền lực mưu lợi cá nhân [thành ngữ]
dùng quyền lực mưu lợi cá nhân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.