- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
giết người vì chuyện nhỏ nhặt; giết người vì chút thù oán vặt
giết người vì chuyện nhỏ nhặt; giết người vì chút thù oán vặt
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
giết người vì chuyện nhỏ nhặt; giết người vì chút thù oán vặt
giết người vì chuyện nhỏ nhặt; giết người vì chút thù oán vặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.