Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
hậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
中表示复数的词尾;用在代词和人的名词后面biǎoshì fùshù de cíwěi;yònɡzài dàicì hé rén de míngcí hòumiàn
Chúng tôi là học sinh.
Bọn trẻ chơi rất vui ở công viên.
Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.
Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
hậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
中表示复数的词尾;用在代词和人的名词后面biǎoshì fùshù de cíwěi;yònɡzài dàicì hé rén de míngcí hòumiàn
Chúng tôi là học sinh.
Bọn trẻ chơi rất vui ở công viên.
Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.
Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.