hậu tố số nhiều của đại từ (tiếng Quảng Đông)
hậu tố số nhiều của đại từ (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hậu tố số nhiều của đại từ (tiếng Quảng Đông)
中粤语中表示复数的词缀,用在代词后面yuèyǔ zhōng biǎoshì fùshù de cízhuì, yòng zài dàicí hòumiàn
hậu tố số nhiều của đại từ (tiếng Quảng Đông)
中粤语中表示复数的词缀,用在代词后面yuèyǔ zhōng biǎoshì fùshù de cízhuì, yòng zài dàicí hòumiàn