- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
trọng tài; phân xử; trọng tài phân xử
Họ cần trọng tài.
trọng tài; phân xử; trọng tài phân xử
Họ cần trọng tài.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
trọng tài; phân xử; trọng tài phân xử
trọng tài; phân xử; trọng tài phân xử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.