- 亻nhân(người)
- 介giới(ở giữa, trung gian)
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
tiêu chuẩn giá trị; thang giá trị
Mỗi quốc gia đều có tiêu chuẩn giá trị riêng.
tiêu chuẩn giá trị; chuẩn mực đánh giá
Chúng tôi có những tiêu chuẩn giá trị khác nhau.
tiêu chuẩn giá trị; thang giá trị
Mỗi quốc gia đều có tiêu chuẩn giá trị riêng.
tiêu chuẩn giá trị; chuẩn mực đánh giá
Chúng tôi có những tiêu chuẩn giá trị khác nhau.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
tiêu chuẩn giá trị; thang giá trị
tiêu chuẩn giá trị; thang giá trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.