- 亻nhân(người)
- 介giới(ở giữa, trung gian)
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
electron hóa trị
Electron hóa trị là electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử.
electron hóa trị; electron lớp ngoài cùng
electron hóa trị
Electron hóa trị là electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử.
electron hóa trị; electron lớp ngoài cùng
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
electron hóa trị
electron hóa trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.