- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
mưu toan; âm mưu; ý đồ
Anh ta định bỏ trốn.
mưu toan; âm mưu; cố ý
中想要做某事;打算做xiǎng yào zuò mǒu shì;dǎ suàn zuò
Anh ta cố gắng trốn thoát.
mưu toan; âm mưu; ý đồ
mưu toan; âm mưu; ý đồ
Anh ta định bỏ trốn.
mưu toan; âm mưu; cố ý
中想要做某事;打算做xiǎng yào zuò mǒu shì;dǎ suàn zuò
Anh ta cố gắng trốn thoát.
mưu toan; âm mưu; ý đồ
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
mưu toan; âm mưu; ý đồ
mưu toan; âm mưu; ý đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mưu đồ; ý đồ; âm mưu
中想要做某事的打算或计划xiǎng yào zuò mǒu shì de dǎsuàn huò jìhuà
mưu đồ; ý đồ; âm mưu
中想要做某事的打算或计划xiǎng yào zuò mǒu shì de dǎsuàn huò jìhuà