- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
đến bao giờ mới thôi; chẳng biết đến khi nào mới chấm dứt [thành ngữ]
Đến bao giờ hành vi này mới dừng lại?
đến bao giờ mới thôi; chẳng biết đến khi nào mới chấm dứt [thành ngữ]
Đến bao giờ hành vi này mới dừng lại?
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
đến bao giờ mới thôi; chẳng biết đến khi nào mới chấm dứt [thành ngữ]
đến bao giờ mới thôi; chẳng biết đến khi nào mới chấm dứt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.