- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
I-rắc
中亚洲西部的一个国家,位于中东地区yà zhōu xī bù de yī gè guó jiā, wèi yú zhōng dōng dì qū
Iraq là một quốc gia Trung Đông.
I-rắc
中亚洲西部的一个国家,位于中东地区yà zhōu xī bù de yī gè guó jiā, wèi yú zhōng dōng dì qū
Iraq là một quốc gia Trung Đông.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
I-rắc
I-rắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.