- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
bị xử tử; chịu tội (theo pháp luật)
Tên tội phạm đã bị hành quyết.
bị xử tử; chịu tội (theo pháp luật)
Tên tội phạm đã bị hành quyết.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
bị xử tử; chịu tội (theo pháp luật)
bị xử tử; chịu tội (theo pháp luật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.