- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
đừng có hòng; đừng hòng
中不可能;绝对不会bù kěnéng;juéduì búhuì
Bạn đừng hòng lừa tôi!
đừng có hòng; đừng hòng
中不要妄想;不可能búyào wàngyǎng;búkěnéng
đừng có hòng; đừng hòng
中不可能;绝对不会bù kěnéng;juéduì búhuì
Bạn đừng hòng lừa tôi!
đừng có hòng; đừng hòng
中不要妄想;不可能búyào wàngyǎng;búkěnéng
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
đừng có hòng; đừng hòng
đừng có hòng; đừng hòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.