- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
quần thường ngày; quần casual
Tôi thích mặc quần ống rộng.
quần thường ngày; quần casual
Tôi thích mặc quần ống rộng.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
quần thường ngày; quần casual
quần thường ngày; quần casual
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.