- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
giày thường ngày; giày casual
Tôi thích đi giày thể thao.
giày thường ngày; giày casual
Tôi thích đi giày thể thao.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
giày thường ngày; giày casual
giày thường ngày; giày casual
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.