- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
mọi người nói một lời; mọi người đồng lời [thành ngữ]
Mọi người đều đồng thanh nói rằng anh ấy đã làm đúng.
nhất trí toàn thể; đồng thuận tuyệt đối
Mọi người đều nhất trí nói rằng anh ấy đã làm đúng.
mọi người nói một lời; mọi người đồng lời [thành ngữ]
Mọi người đều đồng thanh nói rằng anh ấy đã làm đúng.
nhất trí toàn thể; đồng thuận tuyệt đối
Mọi người đều nhất trí nói rằng anh ấy đã làm đúng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
mọi người nói một lời; mọi người đồng lời [thành ngữ]
mọi người nói một lời; mọi người đồng lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.