- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
cổ phiếu ưu đãi
Cổ phiếu ưu đãi là một loại cổ phiếu đặc biệt.
cổ phiếu ưu đãi
Cổ phiếu ưu đãi là một loại cổ phiếu đặc biệt.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
cổ phiếu ưu đãi
cổ phiếu ưu đãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.