- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Công ty dầu mỏ Unocal (Mỹ)
Unocal là một công ty dầu mỏ của Mỹ.
Công ty dầu mỏ Unocal (Mỹ)
Unocal là một công ty dầu mỏ của Mỹ.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Công ty dầu mỏ Unocal (Mỹ)
Công ty dầu mỏ Unocal (Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.