- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
do dự; thiếu quyết đoán
Anh ấy là một người thiếu quyết đoán.
do dự; lưỡng lự
Anh ấy làm việc luôn do dự.
do dự; thiếu quyết đoán
Anh ấy là một người thiếu quyết đoán.
do dự; lưỡng lự
Anh ấy làm việc luôn do dự.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
do dự; thiếu quyết đoán
do dự; thiếu quyết đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.