- 亻nhân(người)
- 火hỏa(lửa)
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
người nấu bếp (trong quân đội hoặc tập thể); anh nuôi (cũ)
Trước đây anh ấy là một đầu bếp.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
người nấu bếp (trong quân đội hoặc tập thể); anh nuôi (cũ)
Trước đây anh ấy là một đầu bếp.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
người nấu bếp (trong quân đội hoặc tập thể); anh nuôi (cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.