- 亻nhân(người)
- 火hỏa(lửa)
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
phí ăn uống; tiền ăn
Tiền ăn tháng này là bao nhiêu?
chi phí ăn uống; tiền ăn
chi phí ăn uống; tiền ăn
phí ăn uống; tiền ăn
Tiền ăn tháng này là bao nhiêu?
chi phí ăn uống; tiền ăn
chi phí ăn uống; tiền ăn
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí ăn uống; tiền ăn
phí ăn uống; tiền ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.