Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
(khẩu) một lúc; một chốc; một thoáng
中短短的时间;很短的一段时间duǎnduǎn de shíjiān; hěn duǎn de yì duàn shíjiān
Đợi tôi một lát.
(khẩu) một lúc; một chốc; một thoáng
中短短的时间;很短的一段时间duǎnduǎn de shíjiān; hěn duǎn de yì duàn shíjiān
Đợi tôi một lát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.