- 人nhân(người (tượng hình))
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
lính dù; quân nhảy dù
Anh ấy là một lính dù.
lính dù; quân nhảy dù
Anh ấy là một lính dù.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
lính dù; quân nhảy dù
lính dù; quân nhảy dù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.