- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
kỳ tích; kỳ công; vĩ cử
Đây là một kỳ công.
kỳ tích; thành tựu vĩ đại
Đây là một thành tựu vĩ đại.
kỳ tích; kỳ công; vĩ cử
Đây là một kỳ công.
kỳ tích; thành tựu vĩ đại
Đây là một thành tựu vĩ đại.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
kỳ tích; kỳ công; vĩ cử
kỳ tích; kỳ công; vĩ cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.