- 山sơn(núi)
- 厂hán(vách đá dốc)
- 干can(can, gần âm 'ngạn')
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Anh ấy có dáng người cao lớn.
cao lớn và uy nghiêm; vạm vỡ
to lớn; oai vệ; vĩ đại
Anh ấy là một người đàn ông cao lớn và vĩ đại.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Anh ấy có dáng người cao lớn.
cao lớn và uy nghiêm; vạm vỡ
to lớn; oai vệ; vĩ đại
Anh ấy là một người đàn ông cao lớn và vĩ đại.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Anh ấy có vóc dáng cao lớn.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Anh ấy có vóc dáng cao lớn.