- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
đồn thổi; truyền miệng từ người này sang người khác
Đừng lan truyền tin đồn.
tán gẫu; nói chuyện phiếm (khẩu)
Cô ấy thích buôn chuyện.
đồn thổi; truyền miệng từ người này sang người khác
Đừng lan truyền tin đồn.
tán gẫu; nói chuyện phiếm (khẩu)
Cô ấy thích buôn chuyện.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
đồn thổi; truyền miệng từ người này sang người khác
đồn thổi; truyền miệng từ người này sang người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.