- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
dây thần kinh ly tâm; thần kinh hướng ra (truyền tín hiệu từ não ra ngoài)
Dây thần kinh ly tâm truyền tín hiệu ra khỏi não.
dây thần kinh hướng tâm ly; thần kinh ly tâm
Nơ-ron truyền xuất truyền tín hiệu từ não đến cơ bắp.
dây thần kinh vận động; thần kinh ly tâm
dây thần kinh ly tâm; thần kinh hướng ra (truyền tín hiệu từ não ra ngoài)
Dây thần kinh ly tâm truyền tín hiệu ra khỏi não.
dây thần kinh hướng tâm ly; thần kinh ly tâm
Nơ-ron truyền xuất truyền tín hiệu từ não đến cơ bắp.
dây thần kinh vận động; thần kinh ly tâm
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
dây thần kinh ly tâm; thần kinh hướng ra (truyền tín hiệu từ não ra ngoài)
dây thần kinh ly tâm; thần kinh hướng ra (truyền tín hiệu từ não ra ngoài)
Dây thần kinh vận động chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ não đến cơ bắp.
Dây thần kinh vận động chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ não đến cơ bắp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.