- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tỷ số truyền động
Tỷ số truyền động này rất cao.
tỷ số truyền động; tỷ số truyền
Tỷ số truyền động này là bao nhiêu?
tỷ số truyền động
Tỷ số truyền động này rất cao.
tỷ số truyền động; tỷ số truyền
Tỷ số truyền động này là bao nhiêu?
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ số truyền động
tỷ số truyền động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.