- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động của ô tô rất quan trọng.
hệ thống truyền động
hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động của ô tô rất quan trọng.
hệ thống truyền động
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống truyền động
hệ thống truyền động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.