- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền giống; sinh sản
Loài thực vật này sinh sản qua hạt giống.
truyền giống; sinh sản
Loại cây này rất dễ sinh sôi.
truyền giống; sinh sản
Loài thực vật này sinh sản qua hạt giống.
truyền giống; sinh sản
Loại cây này rất dễ sinh sôi.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
truyền giống; sinh sản
truyền giống; sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.