- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
sứ giả; người đưa tin
Anh ấy là một người đưa tin.
người truyền tin; người truyền lời
Anh ấy là một người truyền tin.
người chuyển lời; người truyền đạt thông tin
Anh ấy là một người truyền lời.
sứ giả; người đưa tin
Anh ấy là một người đưa tin.
người truyền tin; người truyền lời
Anh ấy là một người truyền tin.
người chuyển lời; người truyền đạt thông tin
Anh ấy là một người truyền lời.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
sứ giả; người đưa tin
sứ giả; người đưa tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.