- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
người truyền tin; người chuyển tiếp thông tin
Anh ấy là người truyền tải thông tin.
người truyền tin; người chuyển tiếp thông tin
Anh ấy là người truyền tải thông tin.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người truyền tin; người chuyển tiếp thông tin
người truyền tin; người chuyển tiếp thông tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.