- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
chia tay đau buồn; biệt ly thương tiếc
Họ đã trải qua một cuộc chia ly đau buồn.
chia tay buồn; từ biệt đau lòng
Đây là một bài hát chia ly buồn.
chia tay đau buồn; biệt ly thương tiếc
Họ đã trải qua một cuộc chia ly đau buồn.
chia tay buồn; từ biệt đau lòng
Đây là một bài hát chia ly buồn.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
chia tay đau buồn; biệt ly thương tiếc
chia tay đau buồn; biệt ly thương tiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.