- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
vết thương; vết cắt
中皮肤被割破或损伤的地方pífu bèi gēpò huò sǔnshāng de dìfang
Vết thương của anh ấy rất sâu.
vết thương; tổn thương; bị thương
中皮肤或身体受伤破裂的地方pífu huò shēntǐ shòushāng pòliè de dìfang
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vết thương; vết cắt
中皮肤被割破或损伤的地方pífu bèi gēpò huò sǔnshāng de dìfang
Vết thương của anh ấy rất sâu.
vết thương; tổn thương; bị thương
中皮肤或身体受伤破裂的地方pífu huò shēntǐ shòushāng pòliè de dìfang
vết thương; vết cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.